Các loài có nguy cơ tuyệt chủng trên toàn thế giới đang biến mất ở mức đáng báo động, một số loài đang phải đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Các ví dụ mang tính biểu tượng bao gồm cá heo vaquita, chỉ còn lại ít hơn 10 cá thể và tê giác Java, tổng cộng chỉ có 75 cá thể. Khoa học bảo tồn đang triển khai các công cụ đổi mới để đảo ngược tình trạng suy giảm này, bằng cách kết hợp gen, nhân giống nuôi nhốt, thụ tinh nhân tạo và phục hồi môi trường sống. Những chiến lược này nhằm mục đích bảo tồn sự đa dạng di truyền, ngăn ngừa bệnh tật và tăng số lượng quần thể, đảo ngược tình thế đối với các loài từng được cho là đã bị diệt vong.
IUCN hiện liệt kê hơn 44.000 loài bị đe dọa, từ động vật có vú và chim đến động vật lưỡng cư và sinh vật biển. Các biện pháp bảo vệ truyền thống như tuần tra chống săn trộm và bảo tồn động vật hoang dã không còn đủ nữa. Các công nghệ mới nổi, bao gồm chỉnh sửa gen CRISPR, phát hiện DNA môi trường, giám sát do AI cung cấp và giám sát bằng máy bay không người lái, đang đẩy nhanh các mốc thời gian phục hồi. Bằng cách tích hợp khoa học với hệ sinh thái thực địa, các nhà bảo tồn hy vọng sẽ ổn định quần thể và đảm bảo những loài động vật này tồn tại qua nhiều thế hệ mai sau.
12 loài có nguy cơ tuyệt chủng và chiến lược bảo tồn
Loài có nguy cơ tuyệt chủng phải đối mặt với những mối đe dọa nghiêm trọng từ mất môi trường sống, săn trộm và biến đổi khí hậu. Khoa học bảo tồn kết hợp công nghệ, di truyền và sinh thái thực địa để ngăn chặn sự tuyệt chủng và ổn định quần thể. Các phương pháp đổi mới cho phép các nhà nghiên cứu theo dõi, bảo vệ và thậm chí hồi sinh các loài từng bị coi là đã mất.
- Vaquita (Phocoena xoang) – Chỉ còn lại 10; biện pháp ngăn chặn bằng âm thanh và lệnh cấm lưới rê giúp ngăn ngừa tình trạng đánh bắt nhầm. Các nhà bảo tồn cũng tiến hành tuần tra thuyền và theo dõi hoạt động của sóng siêu âm. Vaquitas là loài cá heo nhỏ nhất và hiếm nhất trên thế giới, chúng cực kỳ nhút nhát nên rất khó bị phát hiện.
- Báo Amur (Panthera pardus Orientalis) – 100 con hoang dã; bẫy camera và hệ thống chống săn trộm AI theo dõi và bảo vệ các cá nhân. Phục hồi rừng và tuần tra chống săn trộm giúp mở rộng môi trường sống bị chia cắt của chúng. Báo Amur có bộ lông dày nhất so với bất kỳ loài báo hoa mai nào, giúp chúng sống sót qua mùa đông khắc nghiệt ở Nga.
- Sao la (Pseudoryx nghetinhensis) – Ít hơn 100; DNA môi trường (eDNA) từ các con sông xác định các quần thể ẩn. Camera viễn thám và camera đường mòn hỗ trợ giám sát trong các khu rừng rậm rạp. Được mệnh danh là “kỳ lân châu Á”, sao la được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1992 và khó nắm bắt đến mức rất ít người nhìn thấy nó trong tự nhiên.
- Cá heo không vây Dương Tử – Khoảng 1.000; chương trình nhân giống nhân tạo bảo tồn sự đa dạng di truyền. Phục hồi môi trường sống ở các sông nước ngọt làm giảm ô nhiễm và các mối đe dọa vận chuyển Những con cá heo này nổi tiếng với những tiếng kêu và tiếng huýt sáo chói tai, chúng dùng để giao tiếp trong vùng nước sông đục ngầu.
- Rùa đồi mồi (Eretmochelys imbricata) – 20.000 tổ yến; gắn thẻ vệ tinh giám sát việc di chuyển, làm tổ và sinh tồn. Bảo vệ bãi biển và trại giống nhân tạo giúp tăng khả năng sống sót của cá con Sự thật thú vị: Rùa đồi mồi có chiếc mai đẹp với hoa văn vảy chồng lên nhau độc đáo, điều này không may khiến chúng trở thành mục tiêu buôn bán bất hợp pháp.
- Khỉ đột qua sông – 300; máy bay không người lái giám sát tổ và chuyển động của nhóm để bảo vệ tốt hơn. Sự tham gia của cộng đồng làm giảm nguy cơ săn trộm. Khỉ đột sông Cross khó nắm bắt đến mức hiếm khi được nhìn thấy và tên của chúng xuất phát từ sông Cross ở biên giới Nigeria-Cameroon.
- Tê giác Sumatra (Dicerorhinus sumatrensis) – tổng cộng 40; IVF từ tinh dịch đông lạnh hồi sinh những dòng dõi cực kỳ nhỏ. Các chương trình chăm sóc nuôi nhốt chuyên sâu làm tăng khả năng sinh sản thành công. Tê giác Sumatra là loài tê giác nhỏ nhất còn sống và được bao phủ bởi những mảng lông màu nâu đỏ, khiến chúng trông có vẻ giống thời tiền sử.
- Tê giác Java (Rhinoceros sondaicus) – 75; Bản đồ DNA trong phân theo dõi việc sử dụng lãnh thổ và thành công trong sinh sản. Tuần tra chống săn trộm và loại bỏ các loài xâm lấn bảo vệ môi trường sống quan trọng. Tê giác Java được coi là loài tê giác hiếm nhất trên thế giới và chỉ có một sừng, không giống như tê giác Ấn Độ hai sừng.
- Thần ưng California (Gymnogyps californianus) – 500; đạn không chì làm giảm chất độc và CRISPR được sử dụng để chỉnh sửa các gen nhạy cảm. Các chương trình nhân giống và tái thả nuôi trong điều kiện nuôi nhốt làm tăng mật độ quần thể. Thần ưng California có sải cánh lớn nhất so với bất kỳ loài chim Bắc Mỹ nào, đạt tới 3 mét, cho phép chúng bay lên một cách dễ dàng.
- Chồn chân đen (Mustela nigripes) – 370; nhân bản từ các tế bào đông lạnh những năm 1980 tạo ra các cá thể mới, bổ sung cho hệ sinh thái thực địa. Phục hồi môi trường sống của chó đồng cỏ đảm bảo có sẵn thức ăn và nơi trú ẩn. Chồn chân đen là loài sống về đêm và hầu như chỉ săn mồi chó đồng cỏ, khiến chúng trở thành chuyên gia về hệ sinh thái.
- Sẻ rừng ngập mặn (Camarhynchus heliobates) – 20–40; bảo vệ tổ và loại bỏ ký sinh trùng làm tăng tỷ lệ sống sót của gà con. Phục hồi rừng ngập mặn duy trì nơi sinh sản thiết yếu. Loài chim sẻ nhỏ bé này chỉ sống trong rừng ngập mặn trên Quần đảo Galápagos và là một trong những loài chim quý hiếm nhất trên Trái đất.
- Hổ Sunda (Panthera tigris sondaica) – 400; lưới camera và ngân hàng gen bảo vệ sự đa dạng di truyền. Tuần tra chống săn trộm và hành lang động vật hoang dã ngăn chặn sự cô lập. Hổ Sunda là loài bơi lội cừ khôi và có thể vượt sông, một đặc điểm giúp chúng săn mồi và khám phá những môi trường sống bị chia cắt.
Khoa học bảo tồn can thiệp như thế nào
Khoa học bảo tồn áp dụng các phương pháp tiên tiến để cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Các công nghệ như chỉnh sửa gen CRISPR cho phép các nhà khoa học loại bỏ các gen nhạy cảm với bệnh tật, đồng thời nhân bản để hồi sinh quần thể từ vật liệu di truyền lịch sử. Các chương trình nhân giống nuôi nhốt duy trì sự đa dạng di truyền, đảm bảo các quần thể nhỏ tránh được tình trạng suy thoái cận huyết. DNA môi trường (eDNA) cho phép phát hiện không xâm lấn các loài khó nắm bắt, hướng dẫn các ưu tiên bảo tồn và can thiệp có mục tiêu.
Giám sát tại hiện trường bổ sung cho các kỹ thuật trong phòng thí nghiệm. Bẫy camera, máy bay không người lái và tính năng theo dõi được hỗ trợ bởi AI ngăn chặn nạn săn trộm và phát hiện sớm những thay đổi về môi trường sống. Việc kết hợp các phương pháp này sẽ tối đa hóa tỷ lệ thành công, ngay cả đối với những loài có ít hơn 50 cá thể. Trình tự bộ gen cung cấp thông tin cho các chiến lược nhân giống, giúp các nhà khoa học lựa chọn bạn tình tương thích để bảo tồn các đặc điểm thích nghi. Sự tích hợp giữa sinh học phân tử, trí tuệ nhân tạo và nghiên cứu thực địa sinh thái này xác định khoa học bảo tồn hiện đại và tăng tỷ lệ sống sót của các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Phục hồi môi trường sống và nỗ lực toàn cầu
Phục hồi môi trường sống và hợp tác toàn cầu là rất quan trọng cho sự sống sót của các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Tái trồng rừng, đất ngập nước và phục hồi rạn san hô mang lại môi trường sống an toàn, trong khi hành lang động vật hoang dã kết nối các khu bảo tồn trên cạn. Theo dõi hướng dẫn di cư biển các khu vực được bảo vệ. Các hiệp ước quốc tế, chính sách chống săn trộm và sự tham gia của công chúng sẽ tăng cường bảo tồn và kết hợp những điều này với các biện pháp can thiệp trong phòng thí nghiệm như nhân bản hoặc CRISPR sẽ làm tăng cơ hội phục hồi quần thể.
Phần kết luận
Sự sống sót của các loài có nguy cơ tuyệt chủng ngày càng phụ thuộc vào sự đổi mới của khoa học bảo tồn. Từ gen và nhân giống nhân tạo đến giám sát AI và phục hồi môi trường sống, các kỹ thuật hiện đại cho phép thực hiện các biện pháp can thiệp mà nhiều thập kỷ trước không thể thực hiện được. Bằng cách tích hợp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm với hệ sinh thái thực địa, các nhà bảo tồn có thể ổn định quần thể, ngăn ngừa bệnh tật và duy trì sự đa dạng di truyền cho các loài động vật bị đe dọa nhất trên Trái đất.
Trong khi vẫn còn những thách thức—biến đổi khí hậu, săn trộm và mất môi trường sống tiếp tục đe dọa các loài—các nỗ lực phối hợp toàn cầu đang mang lại kết quả có thể đo lường được. Nhiều loài từng đứng trên bờ vực tuyệt chủng, như thần ưng California hay chồn chân đen, đang có dấu hiệu gia tăng dân số. Những tiến bộ trong khoa học bảo tồn chứng minh rằng sự tuyệt chủng là không thể tránh khỏi và sự kết hợp giữa công nghệ, sinh học và chính sách có thể bảo tồn đa dạng sinh học cho các thế hệ tương lai.
Câu hỏi thường gặp
1. Động vật có vú có nguy cơ tuyệt chủng cao nhất là gì?
Cá heo vaquita là loài động vật có vú có nguy cơ tuyệt chủng cao nhất, chỉ còn lại ít hơn 10 cá thể. Dân số nhỏ của nó phải đối mặt với các mối đe dọa ngay lập tức từ việc đánh bắt bằng lưới rê. Các biện pháp can thiệp bảo tồn bao gồm ngăn chặn âm thanh và bảo vệ pháp lý. Nếu không có những biện pháp này, loài này có thể biến mất trong vài năm tới.
2. Khoa học bảo tồn sử dụng CRISPR như thế nào?
CRISPR cho phép chỉnh sửa gen để loại bỏ tính nhạy cảm với bệnh tật ở các loài như dây dẫn hoặc chồn chân đen. Các nhà khoa học có thể ngăn ngừa các bệnh di truyền và cải thiện khả năng sinh sản. Nó bổ sung cho các phương pháp bảo tồn truyền thống như các chương trình nhân giống. Giám sát đạo đức đảm bảo áp dụng cẩn thận.
3. Nhân bản có thể cứu được chồn chân đen không?
Đúng vậy, phôi đông lạnh từ những năm 1980 đã được sử dụng để sản xuất bộ dụng cụ sống vào năm 2021. Nhân bản bổ sung cho việc nhân giống nuôi nhốt và bảo tồn sự đa dạng di truyền. Nó cho phép các nhà khoa học giới thiệu lại những đặc điểm có thể đã bị mất. Kết hợp với việc bảo vệ môi trường sống, nhân bản sẽ cải thiện kết quả phục hồi.
4. eDNA đối với các loài có nguy cơ tuyệt chủng là gì?
DNA môi trường (eDNA) là vật liệu di truyền được thải vào nước, đất hoặc trầm tích. Nó cho phép các nhà nghiên cứu phát hiện sự hiện diện của loài mà không xâm lấn. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích đối với các loài sống dưới nước hoặc khó nắm bắt. eDNA giúp hướng dẫn lập kế hoạch bảo tồn và theo dõi xu hướng dân số một cách hiệu quả.
Nguồn ScienceTimes