(Ảnh: Wikimedia Commons/ Robert M. Lavinsky)
Một loại khoáng chất độc đáo có màu xanh lục rực rỡ được coi là tinh thể hoại tử do khả năng hình thành trên các cơ thể bị phân hủy.
Vivianit là gì?
Vivianit là một khoáng chất phát triển trên các chất hữu cơ như chất thải động vật, vỏ hóa thạch và các đồ tạo tác bằng gang. Nó được phát hiện ở Cornwall, Anh, vào năm 1817 bởi nhà khoáng vật học người Anh John Henry Vivian. Tinh thể này nổi tiếng với khả năng phát triển trên cơ thể người chết, được mệnh danh là ‘tinh thể chết chóc’.
Tinh thể này cho thấy màu xanh ngọc lục bảo rực rỡ khi nhặt lên. Tuy nhiên, nó hiển thị màu xanh hoàng gia rực rỡ khi bị nghiêng. Hiện tượng này được gọi là tính lưỡng sắchoặc khả năng của một tinh thể hiển thị hai màu khác nhau tùy thuộc vào hướng nó được quan sát.
Khi mới hình thành, tinh thể thường có màu trắng nhạt hoặc trong suốt và màu sắc của nó thực sự thay đổi khi tiếp xúc với ánh sáng. Điều này là do quá trình oxy hóa, làm cho khoáng chất chuyển sang màu sẫm từ xanh lam đến xanh lục đậm hơn và tím, sau đó là màu đen tía.
Màu sắc của vivianite là do quá trình oxy hóa diễn ra bên trong khoáng chất chứ không phải bên ngoài. Ban đầu nó có màu xanh lam/xanh lục khi ánh sáng phản ứng với khoáng chất và làm thay đổi các phân tử nước. Khi các photon ánh sáng đánh bật một proton oxy ra khỏi phân tử nước, các điện tích sẽ cân bằng.
Vivianite phát triển trong các trầm tích giàu sắt có chứa gỗ mục nát, xương và các vật liệu hữu cơ khác, đặc biệt là đất sét và sa thạch. Chúng cũng có thể được tìm thấy trong các trầm tích thay thế thủy nhiệt và trong đá granit giàu photphat, hoặc các loại đá lửa có đặc điểm là kết cấu thô và các tinh thể lồng vào nhau.
Tinh thể hoại tử này rất dễ vỡ và có thể dễ dàng bị trầy xước, xếp nó vào hạng hai trên thang độ cứng Mohs. Tính chất này là do cấu trúc tinh thể đơn nghiêng của nó, có nghĩa là nó hình thành trong các tấm mỏng được giữ lại với nhau bằng các liên kết rất yếu.
Tại sao Vivianite hình thành trên xác chết?
Khả năng vivianite phát triển trên xác chết là do thành phần hóa học của nó. Công thức hóa học của nó là Fe2+Fe2+2(PO4)2·8H2O, có nghĩa là nó chủ yếu bao gồm sắt, nước và phốt phát.
Sắt là một nguyên tố kim loại có nhiều trong lòng đất và khiến hầu hết bụi bẩn có màu đỏ. Trong khi đó, phốt phát là một loại muối thường được tìm thấy trên hành tinh và trong xương của chúng ta, đặc biệt là ở răng và xương. Nó được giải phóng khi cơ thể chúng ta bắt đầu phân hủy. Trong những điều kiện hiếm hoi, photphat có thể phản ứng với nước và sắt ở môi trường xung quanh để tạo thành khoáng chất vivianit.
Vivianite đã được quan sát thấy trên xương và răng của cơ thể con người đã bị chôn vùi trong nhiều thế kỷ. Cũng có trường hợp nó được tìm thấy trên ngà của voi ma mút và xương của các loài động vật khác từ hàng nghìn năm trước. Trong một số trường hợp, vivianite được xác định trên các xác người chết gần đây hơn.
Vào những năm 1960, các chuyên gia phát hiện thi thể người ở hồ Walchen, Đức bị biến dạng một phần. Một trong số họ đã tạo thành vivianite giữa lớp sáp từ mỡ cơ thể và tấm sắt gắn chặt vào đó.
Năm 1998, một nhóm nhà nghiên cứu khác đã phát hiện ra vivianite trên hài cốt của một quân nhân Mỹ được báo cáo là mất tích ở Việt Nam sau khi chiếc máy bay B-26B của anh ta bị mất tích. Việc phân tích các khoáng chất hình thành trên cơ thể đã khiến các chuyên gia phát hiện ra kết luận rằng người đàn ông có thể đã bị chôn vùi trong đất ẩm cùng với các bộ phận của máy bay, điều này tạo điều kiện cho vivianite phát triển.
Nguồn ScienceTimes